MMindFocus Sign up

MFW3H60C2I · Community

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #9

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 26 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1父亲

Mẹ; mẫu thân

2

Trả; chi trả

3负责

Chịu trách nhiệm

4复印

Sao chép; photocopy

5复杂

Phức tạp

6

Giàu có

7改进

Cải tiến

8改造

Cải tạo; sửa sang

9概念

Khái niệm; ý niệm

10

Đuổi; kịp; gấp

11赶到

Đến nơi

12赶紧

Mau; nhanh chóng

13赶快

Nhanh lên

14

Dám

15感冒

Bị cảm; bị cúm

16感情

Tình cảm

17感受

Cảm nhận; cảm xúc

18干吗

Làm gì; sao vậy

19高速

Nhanh; nhanh chóng

20高速公路

Đường cao tốc