MMindFocus 注册

MFWSSUD228 · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #10

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1朋友

Bạn bè

2漂亮

Đẹp, xinh đẹp

3

Số bảy

4

Dậy, thức dậy, đứng dậy

5起床

Thức dậy (ra khỏi giường)

6起来

Đứng dậy, ngồi dậy, thức dậy

7汽车

Xe hơi, ô tô

8

Trước

9前边

Phía trước

10前天

Hôm kia

11

Tiền

12钱包

Ví tiền, bóp tiền

13

Mời, xin vui lòng

14请假

Xin nghỉ phép

15请进

Mời vào

16请问

Xin hỏi

17请坐

Mời ngồi

18

Quả bóng

19

Đi, rời đi, rời khỏi

20

Nóng