MMindFocus 注册

MFWTC8L02K · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #21

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1南极

Nam cực

2难得

Hiếm có, khó được

3难以

Khó mà, khó khăn để

4脑子

Óc, đầu óc

5内在

Nội tại, bên trong

6能量

Năng lượng

7年度

Hàng năm, năm (thống kê)

8年龄

Tuổi, tuổi tác

9年前

Trước đây (bao nhiêu năm)

10

Ngầu, giỏi, tuyệt

11牛仔裤

Quần jeans

12农产品

Nông sản phẩm

13女性

Phụ nữ, nữ giới

14

Ấm áp

15偶尔

Thỉnh thoảng

16偶然

Ngẫu nhiên, tình cờ

17偶像

Thần tượng

18拍摄

Quay phim, chụp ảnh

19排除

Loại trừ, loại bỏ

20

Bên, cạnh