MMindFocus Sign up

MFXAS9ZSX0 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #6

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 31 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1appreciate

thấy rõ; nhận thức

2approach

đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần

3approval

sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận

4approve (of)

tán thành, đồng ý, chấp thuận

5approving

tán thành, đồng ý, chấp thuận

6approximately

khoảng chừng, độ chừng

7area

diện tích, bề mặt

8argue

chứng tỏ, chỉ rõ

9argument

lý lẽ

10arise

xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra

11arm

cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)

12armed

vũ trang

13army

quân đội

14around

xung quanh, vòng quanh

15arrange

sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn

16arrangement

sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn

17arrest

bắt giữ, sự bắt giữ

18arrival

sự đến, sự tới nơi

19arrow

tên, mũi tên

20art

nghệ thuật, mỹ thuật