MMindFocus 注册

MFXBQWWJ2F · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #22

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Chậu, bồn

2

Khoác, phủ

3皮肤

Da

4皮鞋

Giày da

5脾气

Tính tình, tính khí

6

Con (ngựa); cuộn (vải)

7

Lừa, lừa gạt

8骗子

Kẻ lừa đảo

9

Ghép,拼; liều mình

10频道

Kênh (TV, radio)

11频繁

Thường xuyên, liên tục

12

Nếm, thưởng thức

13品(工艺品)

Đồ mỹ nghệ, sản phẩm thủ công

14品种

Giống, chủng loại

15平坦

Bằng phẳng

16平原

Đồng bằng

17评估

Đánh giá

18评论

Bình luận

19

Dựa vào, nhờ

20

Té, hắt (nước)