MMindFocus Sign up

MFXHCDLW03 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #52

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1kindly

tử tế, tốt bụng

2unkind

độc ác, tàn nhẫn

3kindness

sự tử tế, lòng tốt

4king

vua, quốc vương

5kiss

hôn, cái hôn

6kitchen

bếp

7kilometre

Kilômet

8knee

đầu gối

9knife

con dao

10knit

đan, thêu

11knitted

được đan, được thêu

12knitting

việc đan; hàng dệt kim

13knock

đánh, đập; cú đánh

14knot

cái nơ; điểm nút, điểm trung tâm

15know

biết

16unknown

không biết

17well known

nổi tiếng, được nhiều người biết đến

18knowledge

sự hiểu biết, tri thức

19litre

lít

20label

nhãn, mác; dán nhãn, ghi mác