MMindFocus 注册

MFXTZQCKGP · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #40

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Kiếm (tiền)

2挣钱

Kiếm tiền

3之内

Trong vòng, trong

4之外

Ngoài... ra

5之下

Dưới, ở dưới

6之中

Trong, ở giữa

7支出

Chi tiêu

8支配

Thống trị, chi phối

9执行

Thực thi, chấp hành

10直线

Đường thẳng

11值班

Trực ban

12职能

Chức năng

13职位

Vị trí công việc

14职务

Chức vụ

15只不过

Chỉ là, chỉ mà thôi

16只见

Chỉ thấy

17指标

Chỉ tiêu

18指甲

Móng tay

19指示

Chỉ thị

20指责

Chỉ trích