MMindFocus Sign up

MFXXHH17UA · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #17

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1coat

áo choàng

2code

mật mã, luật, điều lệ

3coffee

cà phê

4coin

tiền kim loại

5cold

lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt

6coldly

lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm

7collapse

đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ

8colleague

bạn đồng nghiệp

9collect

sưu tập, tập trung lại

10collection

sự sưu tập, sự tụ họp

11college

trường cao đẳng, trường đại học

12colour (BrE) (NAmE color)

màu sắc; tô màu

13coloured (BrE) (NAmE colored)

mang màu sắc, có màu sắc

14column

cột , mục (báo)

15combination

sự kết hợp, sự phối hợp

16combine

kết hợp, phối hợp

17come

đến, tới, đi đến, đi tới

18comedy

hài kịch

19comfort

sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi

20comfortable

thoải mái, tiện nghi, đầy đủ