MMindFocus Sign up

MFXYFKR7GD · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #58

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1指责

Chỉ trích, trách móc

2

Sản xuất, chế tạo

3至关重要

Cực kỳ quan trọng

4智力

Trí tuệ, trí thông minh

5治理

Quản lý, trị lý

6制品

Sản phẩm, hàng chế tạo

7秩序

Trật tự, kỷ luật

8质疑

Nghi ngờ, chất vấn

9至于

Về phần, còn như

10中等

Trung bình, vừa phải

11终点

Điểm cuối, đích đến

12中断

Gián đoạn, ngắt quãng

13终身

Suốt đời, trọn đời

14钟头

Giờ (đơn vị thời gian)

15中旬

Giữa tháng (ngày 11-20)

16中央

Trung tâm, trung ương

17

Sưng, sưng phù

18

Trúng, bị trúng

19种地

Canh tác, trồng trọt

20中毒

Ngộ độc