MMindFocus 注册

MFY9AS8E2D · 社区

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #39

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1闪电

Tia chớp

2

Cái (cửa, cửa sổ)

3商标

Nhãn hiệu, thương hiệu

4伤口

Vết thương

5伤亡

Bị thương; thương vong

6伤员

Người bị thương

7上当

Bị lừa, mắc bẫy

8上级

Cấp trên

9上进

Tiến bộ, cầu tiến

10上市

Niêm yết, lên sàn

11上述

Đã nêu trên

12上台

Lên sân khấu

13上旬

Đầu tháng

14少儿

Thiếu nhi

15舌头

Lưỡi

16

Xã hội, hội

17

Bắn, phóng

18涉及

Liên quan đến

19射击

Bắn súng

20摄像

Quay phim