MMindFocus Sign up

MFYPLCL0GH · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #36

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1勤劳

Siêng năng, cần cù

2

Trong, sạch; làm sạch

3清晨

Sáng sớm

4青春

Tuổi thanh xuân

5青春期

Thời kỳ thiếu niên

6清淡

Nhạt, thanh đạm

7清洁

Sạch sẽ

8清理

Dọn dẹp, xử lý

9清扫

Quét dọn

10倾听

Lắng nghe

11清洗

Rửa sạch

12清晰

Rõ ràng

13倾向

Có xu hướng; xu hướng

14清醒

Tỉnh táo; tỉnh lại

15情节

Cốt truyện

16晴朗

Quang đãng, nắng đẹp

17情形

Tình hình

18

Cầu, xin, tìm kiếm

19求婚

Cầu hôn

20求救

Cầu cứu