MFYPLCL0GH · 社区
5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #36
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Siêng năng, cần cù
Trong, sạch; làm sạch
Sáng sớm
Tuổi thanh xuân
Thời kỳ thiếu niên
Nhạt, thanh đạm
Sạch sẽ
Dọn dẹp, xử lý
Quét dọn
Lắng nghe
Rửa sạch
Rõ ràng
Có xu hướng; xu hướng
Tỉnh táo; tỉnh lại
Cốt truyện
Quang đãng, nắng đẹp
Tình hình
Cầu, xin, tìm kiếm
Cầu hôn
Cầu cứu