MMindFocus Sign up

MFYRVN7VM0 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #19

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1conference

hội nghị, sự bàn bạc

2confidence

lòng tin tưởng, sự tin cậy

3confident

tin tưởng, tin cậy, tự tin

4confidently

tự tin

5confine

giam giữ, hạn chế

6confined

hạn chế, giới hạn

7confirm

xác nhận, chứng thực

8conflict

xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạm

9confront

đối mặt, đối diện, đối chiếu

10confusing

khó hiểu, gây bối rối

11confused

bối rối, lúng túng, ngượng

12confusion

sự lộn xộn, sự rối loạn

13congratulations

sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s)

14congress

đại hội, hội nghị, Quốc hội

15connect

kết nối, nối

16connection

sự kết nối, sự giao kết

17conscious

tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

18unconscious

bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõ

19consequence

kết quả, hậu quả

20conservative

thận trọng, dè dặt, bảo thủ