MMindFocus 注册

MFZ2UUJ1OI · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #28

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1适应

Thích nghi

2收费

Thu phí

3收入

Thu nhập; thu vào

4收拾

Dọn dẹp, thu dọn

5收听

Nghe (đài)

6

Bài (bài hát, bài thơ)

7首都

Thủ đô

8首先

Trước tiên

9受不了

Không chịu nổi

10售票员

Nhân viên bán vé

11受伤

Bị thương

12

Thua, thất bại

13

Chín, quen

14熟悉

Quen thuộc

15暑假

Kỳ nghỉ hè

16

Số, con số

17数量

Số lượng

18树林

Rừng cây

19数字

Số, chữ số

20

Đẹp trai