MMindFocus 注册

MFZFHB9FAA · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #38

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1整体

Toàn thể, tổng thể

2整天

Cả ngày, suốt cả ngày

3整整

Trọn, đúng, tròn

4正(形)

Chính, thẳng, đúng

5正式

Chính thức

6

Chứng nhận, chứng minh

7

Chứng cứ, giấy chứng

8证件

Giấy tờ tùy thân, chứng từ

9证据

Chứng cứ

10证明

Chứng minh

11证明

Giấy chứng nhận, chứng minh thư

12支(量)

Cây, cái (dùng cho vật dài, que)

13支持

Ủng hộ, hỗ trợ

14支付

Chi trả, thanh toán

15

Chỉ, vẻn vẹn

16

Thẳng, trực tiếp

17直播

Phát sóng trực tiếp, livestream

18直到

Cho đến, mãi cho đến

19

Đáng giá, có giá trị

20值得

Đáng, xứng đáng