MMindFocus 注册

MFZGDEKG6D · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #24

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1人民

nhân dân, người dân

2人民币

Nhân dân tệ

3人群

đám đông

4人生

cuộc đời, đời người

5人员

nhân viên, cán bộ

6认出

nhận ra

7认得

nhận ra, biết

8认可

công nhận, thừa nhận, chấp nhận

9

bổ nhiệm, đảm nhiệm, nhận chức vụ

10

bất luận, cho dù

11任何

bất cứ, bất kỳ

12任务

nhiệm vụ

13

vẫn, vẫn cứ, vẫn tiếp tục

14仍然

vẫn, vẫn cứ, vẫn tiếp tục

15日常

thường nhật, hàng ngày

16容易

dễ, dễ dàng

17如何

như thế nào, thế nào, bằng cách nào

18散步

đi dạo, tản bộ

19沙发

ghế sofa

20沙子

cát