MMindFocus 注册

MFZJQ9K8BJ · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #76

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1reasonable

có lý, hợp lý

2reasonably

hợp lý

3unreasonable

vô lý

4recall

gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lại

5receipt

công thức; đơn thuốc

6receive

nhận, lĩnh, thu

7recent

gần đây, mới đây

8recently

gần đây, mới đây

9reception

sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếp

10reckon

tính, đếm

11recognition

sự công nhận, sự thừa nhận

12recognize (BrE also -ise)

nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhận

13recommend

giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảo

14record

bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chép

15recording

sự ghi, sự thu âm

16recover

lấy lại, giành lại

17red

đỏ; màu đỏ

18reduce

giảm, giảm bớt

19reduction

sự giảm giá, sự hạ giá

20reference

sự tham khảo, hỏi ýe kiến