MMindFocus Sign up

MFZWE15NV0 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #95

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1tea

cây chè, trà, chè

2teach

dạy

3teaching

sự dạy, công việc dạy học

4teacher

giáo viên

5team

đội, nhóm

6tear ( NAmE )v.,

xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắt

7technical

(thuộc) kỹ thuật, chuyên môn

8technique

kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật

9technology

kỹ thuật học, công nghệ học

10telephone (also phone)

máy điện thoại, gọi điện thoại

11television (also TV)

vô tuyến truyền hình

12tell

nói, nói với

13temperature

nhiệt độ

14temporary

tạm thời, nhất thời

15temporarily

tạm

16tend

trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạ

17tendency

xu hướng, chiều hướng, khuynh hướng

18tension

sự căng, độ căng, tình trạng căng

19tent

lều, rạp

20term

giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học